翻回 phiên hồi Hán Việt: phiên hồi Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 回 (hồi)Hán Việtphiên hồiCấu tạo翻 + 回 · phiên + hồi nghĩa thành phần: phiên + hồi