翻遍

fān biàn phiên biến

Hán Việt: phiên biến · Pinyin: fān biàn

Tổng quan

lục tung | lật từng cái | lục soát

Cấu tạo: (phiên) + (biến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lục tung | lật từng cái | lục soát

Eng

  • CC-CEDICT to rummage through|to turn everything over|to ransack
  • Cihui to rummage through; to turn everything over; to ransack