翻錄
phiên lục
Hán Việt: phiên lục · Pinyin: fān lù
Tổng quan
thu băng lại: thu lại
Nghĩa
Việt
- Cihui thu băng lại: thu lại
- Cihui thu băng lại; thu lại。照原樣重錄磁帶(多指不是原出版者重錄)。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 拷 貝、複製。如:「翻錄錄音帶。」
Eng
- Cihui 翻錄 ānlù* v. 1. duplicate 2. pirate recordings