翻鍋 phiên oa Hán Việt: phiên oa Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 鍋 (oa)Hán Việtphiên oaCấu tạo翻 + 鍋 · phiên + oa nghĩa thành phần: phiên + oa Nghĩa EngCihui 翻鍋 ānguō v.o. break up (usu. of a married couple)