翻鑄 phiên chú Hán Việt: phiên chú Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 鑄 (chú)Hán Việtphiên chúCấu tạo翻 + 鑄 · phiên + chú nghĩa thành phần: phiên + chú Nghĩa EngCihui 翻鑄 fānzhù n. casting