翻閱
phiên duyệt
Hán Việt: phiên duyệt · Pinyin: fān yuè
Tổng quan
đọc lướt | giở qua (một cuốn sách) lật xem; giở xem; đọc; xem (sách vở, giấy tờ)。翻著看(書籍、文件等)。 翻閱雜誌 lật xem tạp chí
Nghĩa
Việt
- Cihui đọc lướt | giở qua (một cuốn sách) lật xem; giở xem; đọc; xem (sách vở, giấy tờ)。翻著看(書籍、文件等)。 翻閱雜誌 lật xem tạp chí
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 翻看文件或書籍。如:「閒來無事,便順手拿起一本雜誌隨意翻閱。」《鏡花緣》第六五回:「又將卷面名姓細細翻閱一遍,不覺歎道:『誰知這幾家竟無一人取在超等,真真可惜!』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 翻着看(书籍、文件等)~杂志。
Eng
- CC-CEDICT to thumb through|to flip through (a book)
- Cihui to thumb through; to flip through (a book)