翻陷 fān xiàn · phiên hãm Hán Việt: phiên hãm · Pinyin: fān xiàn Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 陷 (hãm)Pinyinfān xiànHán Việtphiên hãmCấu tạo翻 + 陷 · phiên + hãm nghĩa thành phần: phiên + hãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 沦陷。Tân Hoa Tự Điển 1.沦陷。