翻雕 phiên điêu Hán Việt: phiên điêu Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 雕 (điêu)Hán Việtphiên điêuCấu tạo翻 + 雕 · phiên + điêu nghĩa thành phần: phiên + điêu