翻領

fān lǐng phiên lĩnh

Hán Việt: phiên lĩnh · Pinyin: fān lǐng

Tổng quan

cổ áo bẻ | ve áo cổ lật; cổ bẻ (áo sơ mi)。(翻領兒)衣領的一種樣式,領子上部翻轉向外,或全部翻轉向外,領口敞開。 翻領襯衫 áo sơ mi cổ lật

Cấu tạo: (phiên) + (lĩnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cổ áo bẻ | ve áo cổ lật; cổ bẻ (áo sơ mi)。(翻領兒)衣領的一種樣式,領子上部翻轉向外,或全部翻轉向外,領口敞開。 翻領襯衫 áo sơ mi cổ lật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種衣服領子的樣式。領子的上部翻轉向外,或全部翻轉向外,領口敞開。如:「這件翻領的襯衫,又好看,又便宜。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);衣领的一种样式,领子上部翻转向外,或全部翻转向外,领口敞开(区别于“立领”):~衬衫。

Eng

  • CC-CEDICT turndown collar|lapel
  • Cihui turndown collar; lapel