翻飛

fān fēi phiên phi

Hán Việt: phiên phi · Pinyin: fān fēi

Tổng quan

tung bay: bay lên bay xuống/bay lượn/phất phới

Cấu tạo: (phiên) + (phi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tung bay: bay lên bay xuống/bay lượn/phất phới

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忽上忽下来回地飞:一群蝴蝶在花丛中~丨;思绪~;自上而下地翻动或飘动:雪花~。

Eng

  • Cihui 翻飛 ānfēi* v. 1. fly up and down 2. flutter