翻骂 phiên mạ Hán Việt: phiên mạ Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 骂 (mạ)Hán Việtphiên mạCấu tạo翻 + 骂 · phiên + mạ nghĩa thành phần: phiên + mạ