翻鬆 phiên tông Hán Việt: phiên tông Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 鬆 (tông)Hán Việtphiên tôngCấu tạo翻 + 鬆 · phiên + tông nghĩa thành phần: phiên + tông Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 翻動使其鬆軟。如:「農夫在播種以前,必須先翻鬆土壤,才可把種子撒下。」