翼亮

yì liàng dực lượng

Hán Việt: dực lượng · Pinyin: yì liàng

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (lượng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 輔佐並使其發揚光大。《抱朴子.內篇.對俗》:「先鬼有知,將蒙我榮,或可以翼亮五帝,或可以監御百靈。」《晉書.卷六五.王導傳》:「公體道明哲,弘猶深遠,勛格四海,翼亮三世。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅佐; 指辅政之重任。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐。 2.指辅政之重任。