翼側
dực trắc
Hán Việt: dực trắc · Pinyin: yì cè
Tổng quan
cạnh sườn. 左翼側 tả dực (cánh quân bên trái). 右翼側 hữu dực (cánh quân bên phải)
1.作战时部队的两翼。
作戰時部隊的兩翼。也作「側翼」。
Nghĩa
Việt
- Cihui sườn (quân sự)
- Tần suất từ cạnh sườn
- Biên soạn 翼側 yìcè p.w. <mil.> flank
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 作戰時部隊的兩翼。也作「側翼」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.作战时部队的两翼。
Eng
- Cihui flank (military)
- Tần suất từ 翼側 yìcè p.w. <mil.> flank