翼列 yì liè · dực liệt Hán Việt: dực liệt · Pinyin: yì liè Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 列 (liệt)Pinyinyì lièHán Việtdực liệtCấu tạo翼 + 列 · dực + liệt nghĩa thành phần: dực + liệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分列两旁。Tân Hoa Tự Điển 1.分列两旁。