翼卵

yì luǎn dực noãn

Hán Việt: dực noãn · Pinyin: yì luǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (noãn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以翼護卵,比喻撫育庇護。《三國志.卷四七.吳書.吳主權傳》南朝宋.裴松之.注:「少蒙翼卵昫伏之恩,長含鴟梟反逆之性,背棄天施,罪惡積大。」也作「卵翼」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 以翼覆卵。喻抚育。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.以翼覆卵。喻抚育。

Eng

  • Cihui 翼卵 ìluǎn id. protect; patronize