翼型

dực hình

Hán Việt: dực hình

Tổng quan

cánh máy bay

Cấu tạo: 翼 (dực) + 型 (hình)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cánh
  • Tần suất từ cánh máy bay
  • Biên soạn 翼型 yìxíng n. wing section (of a plane)

Eng

  • Cihui 翼型 yìxíng n. wing section (of a plane)
  • Tần suất từ 翼型 yìxíng n. wing section (of a plane)

Từ liên quan

Gần nghĩa

型别 · 型号 · 型式 · 型录 · 型心 · 型态 · 型材 · 型板