翼夾

yì jiā dực giáp

Hán Việt: dực giáp · Pinyin: yì jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (giáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如两翼相夹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如两翼相夹。