翼奉 yì fèng · dực phụng Hán Việt: dực phụng · Pinyin: yì fèng Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 奉 (phụng)Pinyinyì fèngHán Việtdực phụngCấu tạo翼 + 奉 · dực + phụng nghĩa thành phần: dực + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹拥戴。Tân Hoa Tự Điển 1.犹拥戴。