翼奖 yì jiǎng · dực tưởng Hán Việt: dực tưởng · Pinyin: yì jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 奖 (tưởng)Pinyinyì jiǎngHán Việtdực tưởngCấu tạo翼 + 奖 · dực + tưởng nghĩa thành phần: dực + tưởng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅助。Tân Hoa Tự Điển 1.辅助。