翼如 yì rú · dực như Hán Việt: dực như · Pinyin: yì rú Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 如 (như)Pinyinyì rúHán Việtdực nhưCấu tạo翼 + 如 · dực + như nghĩa thành phần: dực + như Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容姿态端好,如鸟类展翅之状。Tân Hoa Tự Điển 1.形容姿态端好,如鸟类展翅之状。