翼存 yì cún · dực tồn Hán Việt: dực tồn · Pinyin: yì cún Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 存 (tồn)Pinyinyì cúnHán Việtdực tồnCấu tạo翼 + 存 · dực + tồn nghĩa thành phần: dực + tồn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 维护保全。Tân Hoa Tự Điển 1.维护保全。