翼宣

yì xuān dực tuyên

Hán Việt: dực tuyên · Pinyin: yì xuān

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (tuyên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 辅佐宣扬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐宣扬。