翼室

yì shì dực thất

Hán Việt: dực thất · Pinyin: yì shì

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (thất)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代天子宣明政教的地方。《書經.顧命》:「延入翼室,恤宅宗。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 路寝旁的左右室。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.路寝旁的左右室。