翼尖 dực tiêm Hán Việt: dực tiêm Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 尖 (tiêm)Hán Việtdực tiêmCấu tạo翼 + 尖 · dực + tiêm nghĩa thành phần: dực + tiêm