翼展

yì zhǎndực triển

Hán Việt: dực triển · Pinyin: yì zhǎn

Tổng quan

sải cánh

Cấu tạo: 翼 (dực) + 展 (triển)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sải cánh
  • Tần suất từ sải cánh
  • Biên soạn 翼展 yìzhǎn n. wingspan

Eng

  • Cihui wingspan
  • Tần suất từ 翼展 yìzhǎn n. wingspan

Đức

  • Handedict Flügelspannweite

Từ liên quan

Gần nghĩa

展位 · 展出 · 展列 · 展台 · 展品 · 展單 · 展墓 · 展室