翼幅 dực phúc Hán Việt: dực phúc Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 幅 (phúc)Hán Việtdực phúcCấu tạo翼 + 幅 · dực + phúc nghĩa thành phần: dực + phúc Nghĩa jaJMdict wingspan