翼張

yì zhāng dực trương

Hán Việt: dực trương · Pinyin: yì zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (trương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓如鸟展翅。形容分布貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓如鸟展翅。形容分布貌。