翼成

yì chéng dực thành

Hán Việt: dực thành · Pinyin: yì chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 助成;助长。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.助成;助长。