翼戴
dực đái
Hán Việt: dực đái · Pinyin: yì dài
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 輔助擁戴。《三國志.卷二六.魏書.牽招傳》:「曹公允恭明哲,翼戴天子,伐叛柔服,寧靜四海。」也作「翊戴」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 辅佐拥戴。
- Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐拥戴。
Hán Việt: dực đái · Pinyin: yì dài