翼扶 yì fú · dực phù Hán Việt: dực phù · Pinyin: yì fú Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 扶 (phù)Pinyinyì fúHán Việtdực phùCấu tạo翼 + 扶 · dực + phù nghĩa thành phần: dực + phù Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 辅佐,扶助。Tân Hoa Tự Điển 1.辅佐,扶助。