翼護 yì hù · dực hộ Hán Việt: dực hộ · Pinyin: yì hù Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 護 (hộ)Pinyinyì hùHán Việtdực hộCấu tạo翼 + 護 · dực + hộ nghĩa thành phần: dực + hộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保护;佐助。Tân Hoa Tự Điển 1.保护;佐助。EngCihui 翼護 ìhù v. shield sb. with one's own body