翼指目 dực chỉ mục Hán Việt: dực chỉ mục Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 指 (chỉ) + 目 (mục)Hán Việtdực chỉ mụcCấu tạo翼 + 指 + 目 · dực + chỉ + mục nghĩa thành phần: dực + chỉ + mục