翼日
dực nhật
Hán Việt: dực nhật · Pinyin: yì rì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 次日、明日。《書經.金縢》:「公歸,乃納冊于金縢之匱中,王翼日乃瘳。」唐.元稹《鶯鶯傳》:「張生悔之。翼日,婢復至。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明日,次日。翼,通"翌"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.明日,次日。翼,通"翌"。
Eng
- Cihui 翼日 yìrì n. next day