翼果 dực quả Hán Việt: dực quả Tổng quan (thực vật học) quả cánh Cấu tạo: 翼 (dực) + 果 (quả)Hán Việtdực quảTừ loạidanhCấu tạo翼 + 果 · dực + quả nghĩa thành phần: dực + quả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quả cánhEngJMdict samaraJMdict keyjaJMdict 翼果(よっか) Từ liên quan Gần nghĩa果上 · 果人 · 果仁 · 果位 · 果儿 · 果兒 · 果农 · 果决