翼椅 dực y Hán Việt: dực y Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 椅 (y)Hán Việtdực yCấu tạo翼 + 椅 · dực + y nghĩa thành phần: dực + y Nghĩa EngCihui 翼椅 yìyǐ n. wing chair