翼然
dực nhiên
Hán Việt: dực nhiên · Pinyin: yì rán
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鸟展翅貌。常用以形容自然飘逸﹑恭谨端好之状。亦用以形容山石或亭台等建筑物高耸开张之状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鸟展翅貌。常用以形容自然飘逸﹑恭谨端好之状。亦用以形容山石或亭台等建筑物高耸开张之状。
Eng
- Cihui 翼然 yìrán n. like extended wings aloft (of architectural features)