翼状 dực trạng Hán Việt: dực trạng Tổng quan hình cánh Cấu tạo: 翼 (dực) + 狀 (trạng)Hán Việtdực trạngTừ loạitínhCấu tạo翼 + 狀 · dực + trạng nghĩa thành phần: dực + trạng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình cánhTần suất từ hình cánhEngJMdict wing shapejaJMdict 翼状(よくじょう) Từ liên quan Gần nghĩa翼状胬肉 · 状元 · 状况 · 状告 · 状子 · 状态 · 状物 · 状纸