翼瓣

yì bàn dực biện

Hán Việt: dực biện · Pinyin: yì bàn

Tổng quan

(thực vật) cánh hoa | cánh hoa bên (của hoa họ đậu)

Cấu tạo: (dực) + (biện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) cánh hoa | cánh hoa bên (của hoa họ đậu)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 植物蝶形花五瓣中的左右二瓣,形如鳥翼,故名「翼瓣」。

Eng

  • CC-CEDICT (botany) alae; wing petals (of a papilionaceous flower)
  • Cihui 翼瓣 ìbàn n. <bot.> wings