翼瓦

yì wǎ dực ngõa

Hán Việt: dực ngõa · Pinyin: yì wǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (ngõa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓屋瓦整齐铺列,如鸟翼相覆。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓屋瓦整齐铺列,如鸟翼相覆。