翼的

dực đích

Hán Việt: dực đích

Tổng quan

(thuộc) cánh; giống cánh; hình cánh

Cấu tạo: 翼 (dực) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thuộc cánh

Từ liên quan

Gần nghĩa

的卡 · 的哥 · 的嗣 · 的士 · 的姐 · 的實 · 的当 · 的情