翼翅 yì chì · dực sí Hán Việt: dực sí · Pinyin: yì chì Tổng quan cánh chim。翅膀。 Cấu tạo: 翼 (dực) + 翅 (sí)Pinyinyì chìHán Việtdực síCấu tạo翼 + 翅 · dực + sí nghĩa thành phần: dực + sí Nghĩa ViệtCihui cánh chim。翅膀。MainlandTân Hoa Tự Điển 翅膀。EngCihui 翼翅 ìchì* n. wing