翼膜 yì mó · dực mô Hán Việt: dực mô · Pinyin: yì mó Tổng quan màng cánh Cấu tạo: 翼 (dực) + 膜 (mô)Pinyinyì móHán Việtdực môCấu tạo翼 + 膜 · dực + mô nghĩa thành phần: dực + mô Nghĩa ViệtCihui màng cánhEngCC-CEDICT patagiumCihui patagium