翼蔽

yì bì dực tế

Hán Việt: dực tế · Pinyin: yì bì

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (tế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 障蔽,遮护。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.障蔽,遮护。

Eng

  • Cihui 翼蔽 yìbì v. <wr.> shield; protect; screen; cover