翼虎

yì hǔ dực hổ

Hán Việt: dực hổ · Pinyin: yì hǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (hổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 添上翅膀的老虎。多用以喻气焰嚣张的恶人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.添上翅膀的老虎。多用以喻气焰嚣张的恶人。