翼裝 yì zhuāng · dực trang Hán Việt: dực trang · Pinyin: yì zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 裝 (trang)Pinyinyì zhuāngHán Việtdực trangCấu tạo翼 + 裝 · dực + trang nghĩa thành phần: dực + trang Nghĩa EngCC-CEDICT wingsuitCihui wingsuit