翼贊
dực tán
Hán Việt: dực tán · Pinyin: yì zàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"翼赞"; 辅佐; 指帝王的辅弼之臣。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"翼赞"。 2.辅佐。 3.指帝王的辅弼之臣。
Eng
- Cihui 翼贊 yìzàn v. assist and support
Hán Việt: dực tán · Pinyin: yì zàn