翼足目 dực túc mục Hán Việt: dực túc mục Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 足 (túc) + 目 (mục)Hán Việtdực túc mụcCấu tạo翼 + 足 + 目 · dực + túc + mục nghĩa thành phần: dực + túc + mục