翼軌 yì guǐ · dực quỹ Hán Việt: dực quỹ · Pinyin: yì guǐ Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 軌 (quỹ)Pinyinyì guǐHán Việtdực quỹCấu tạo翼 + 軌 · dực + quỹ nghĩa thành phần: dực + quỹ