翼門 dực môn Hán Việt: dực môn Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 門 (môn)Hán Việtdực mônCấu tạo翼 + 門 · dực + môn nghĩa thành phần: dực + môn Nghĩa EngCihui 翼門 yìmén n. wing gate M:¹shàn/²dào